nghi môn

Học thuật
Thân thiện
nghi môn

Một nghi môn được treo trang trọng trước bàn thờ gia tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diềm thêu, treo trước bàn thờ: Một tấm vải trang trí, thường được thêu thùa tinh xảo, được treophía trước bàn thờ gia tiên hoặc nơi thờ cúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên bàn thờ nhà cụ, tấm nghi môn thêu hình rồng phượng trông rất uy nghi. (Trên bàn thờ nhà cụ, tấm diềm thêu hình rồng phượng trông rất uy nghi.)
    • Nghi môn mới được thay màu đỏ thắm, làm không gian thờ cúng thêm phần trang trọng. (Diềm thêu mới được thay màu đỏ thắm, làm không gian thờ cúng thêm phần trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghi môn" một thuật ngữ mang tính trang trọng, cổ kính, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh văn hóa truyền thống, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.
    • Chiếc nghi môn cổ này một di vật quý giá của dòng họ. (Tấm diềm thờ cổ này một di vật quý giá của dòng họ.)
Biến thể từ gần giám
  • Diềm thờ: Từ đồng nghĩa, cách gọi phổ biến hơn trong đời sống hiện đại.

    • đi chợ mua một tấm diềm thờ mới về thay cho bàn thờ. ( đi chợ mua một tấm diềm thờ mới về thay cho bàn thờ.)
  • Màn thờ: Có thể dùng để chỉ một tấm vải che phía trước bàn thờ, nhưng thường rộng che kín hơn so với nghi môn/diềm thờ.

    • Khi không cúng bái, người ta kéo tấm màn thờ lại. (Khi không cúng bái, người ta kéo tấm màn che bàn thờ lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Diềm thờ: Tấm vải trang trí treo trước bàn thờ.
  • Trướng thờ: Tấm vải, thường thêu chữ hoặc hoa văn, treo trong không gian thờ cúng (có thể rộng hơn, không chỉ treo trước bàn thờ).
Ghi chú về từ vựng
  • "nghi môn" một từ Hán Việt, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn chương, các văn bản mang tính học thuật hoặc khi mô tả các đồ thờ cổ. Trong đời sống đương đại, người ta thường dùng từ "diềm thờ" nhiều hơn.
nghi môn

Một nghi môn được treo trang trọng trước bàn thờ gia tiên.

  1. Diềm thêu, treo trước bàn thờ.

Từ gần giống

Từ chứa "nghi môn"